Home >  Term: tương tự
tương tự

Tính năng của sinh vật hoặc phân tử bề ngoài hoặc chức năng tương tự nhưng đã phát triển một cách khác nhau hoặc có chứa các hợp chất khác nhau.

0 0
  • ส่วนหนึ่งของคำพูด: adjective
  • อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
  • Category: Genetic engineering
  • Organization: FAO

ผู้สร้าง

  • HuongPhùng
  • (Ho Chi Minh, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29831 points
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.