Home > Term: antinutrients
antinutrients
Hợp chất ức chế sự hấp thu bình thường của chất dinh dưỡng.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)