Home > Term: asparagine (Asn)
asparagine (Asn)
(C 4 H 8 N 2 O 3) Một trong số 20 axit amin thiết yếu. Nó thỉnh thoảng được bao gồm trong phương tiện truyền thông mô nền văn hóa của thực vật như là một nguồn nitơ giảm.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)