Home > Term: bioreactor
bioreactor
Một chiếc xe tăng trong đó các tế bào, tế bào chất chiết xuất hoặc enzyme thực hiện một phản ứng sinh học. Thường đề cập đến một phòng tăng trưởng (fermenter, lên men tàu) cho tế bào hoặc vi sinh vật.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)