Home > Term: blastomere
blastomere
Bất kỳ một trong các tế bào hình thành từ đầu tiên vài cleavages trong phôi học động vật. Thường phôi phân chia thành hai, bốn, sau tám đó blastomeres, và như vậy.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)