Home > Term: Sức mua
Sức mua
Số tiền dùng để mua chứng khoán biên mà không phải đặt cọc thêm chứng khoán hoặc các quỹ bổ sung
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Financial services
- Category: Funds
- Company: Merrill Lynch
0
ผู้สร้าง
- springvn20
- 100% positive feedback
(Viet Nam)