Home > Term: evapotranspiration
evapotranspiration
Quá trình mất nước trong hình thức hơi từ một đơn vị mặt đất trực tiếp và thông qua lá bề mặt trong một khoảng thời gian cụ thể.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)