Home > Term: mở rộng ACL
mở rộng ACL
Một ACL có chứa các mục thêm vào các mục cần thiết.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Telecommunications
- Category: General telecom
- Company: ATIS
0
ผู้สร้าง
- Nguyet
- 100% positive feedback