Home > Term: haptoglobin
haptoglobin
Một loại protein huyết thanh, alpha globulin, tương tác với haemoglobin trong tái chế của các phân tử sắt của haemoglobin.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)