Home > Term: histone
histone
Nhóm của hòa tan trong nước protein giàu axit amin cơ bản, liên kết chặt chẽ với DNA ở thực vật và động vật bị. Histones được tham gia vào các cuộn của ADN trong nhiễm sắc thể và trong các quy định của gen hoạt động.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)