Home > Term: immunosuppressor
immunosuppressor
Một chất, một đại lý hoặc một điều kiện mà ngăn chặn hoặc làm giảm các phản ứng miễn dịch.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)