Home > Term: vườn ươm
vườn ươm
Một thiết bị mà trong đó điều kiện môi trường (ánh sáng, photoperiod, nhiệt độ, độ ẩm, vv) là hoàn toàn kiểm soát, và được sử dụng cho nở trứng, nhân vi sinh vật, nuôi cây, vv.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- Nguyet
- 100% positive feedback