Home > Term: Hệ thống quốc tế của đơn vị
Hệ thống quốc tế của đơn vị
Hệ thống ưa thích để đo các số lượng hầu hết trong lĩnh vực khoa học.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Weather
- Category: Meteorology
- Company: AMS
0
ผู้สร้าง
- Nguyet
- 100% positive feedback