Home > Term: hồi hương
hồi hương
Sự trở lại từ nước ngoài của các tài sản tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Financial services
- Category: General Finance
- Company: Bloomberg
0
ผู้สร้าง
- Nguyet
- 100% positive feedback