Home > Term: quy trình thay thế
quy trình thay thế
Tần số mà một tài sản được thay thế bởi một tài sản tương đương.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Financial services
- Category: General Finance
- Company: Bloomberg
0
ผู้สร้าง
- Nguyet
- 100% positive feedback