Home > Term: thối
thối
Một sinh vật rau có nguồn gốc của nó nutriment từ mục nát hữu cơ quan trọng.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)