Home > Term: chất chống oxy hoá
chất chống oxy hoá
Hợp chất làm chậm tốc độ phản ứng oxy hóa.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)