Home > Term: basophil
basophil
Một loại tế bào máu trắng (leucocyte), được sản xuất bởi tế bào gốc trong tủy xương màu đỏ.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)