Home > Term: trình duyệt
trình duyệt
Một ứng dụng phần mềm cho phép xem và tìm kiếm nội dung Internet (thường văn bản, hình ảnh tĩnh hoặc đồ họa) ngẫu nhiên theo quyết định của người dùng.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Financial services
- Category: Funds
- Company: Merrill Lynch
0
ผู้สร้าง
- Duong Thanh Nga
- 100% positive feedback