Home >  Term: Cocoon
Cocoon

Một phạm vi bảo hiểm bảo vệ trứng và/hay ấu trùng được sản xuất bởi nhiều xương sống, chẳng hạn như con trưởng silkworm.

0 0

ผู้สร้าง

  • JakeLam
  • (Hanoi, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29427 points
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.