Home >  Term: concordance
concordance

Danh tính của cặp phù hợp hoặc nhóm cho một đặc điểm nhất định, chẳng hạn như sibs thể hiện đặc điểm tương tự.

0 0

ผู้สร้าง

  • JakeLam
  • (Hanoi, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29427 points
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.