Home > Term: Tổng thống chết
Tổng thống chết
Một từ khác cho tiền (tiếng lóng). Được sử dụng bởi vì người Mỹ hóa đơn có hình ảnh của tổng thống chết. < Cô là làm cho điên tổng thống chết làm việc trên bộ phim mà >.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Financial services
- Category: Finance
- Company: Bloomberg
0
ผู้สร้าง
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)