Home > Term: dehalogenation
dehalogenation
Việc loại bỏ các nguyên tử halogen (clo, iốt, Brôm, Flo) từ phân tử, thường trong phân.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)