Home > Term: âm thanh kỹ thuật số
âm thanh kỹ thuật số
Âm thanh âm được đại diện bởi số nhị phân bộ chứ không phải bởi kỹ thuật ghi âm tương tự.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Software
- Category: Globalization software service
- Company: IBM
0
ผู้สร้าง
- Nguyet
- 100% positive feedback