Home >  Term: dihybrid
dihybrid

Một cá nhân mà là hổ cho hai cặp alen; con cháu của một chéo giữa màu cha mẹ khác nhau tại hai loci.

0 0

ผู้สร้าง

  • Nguyen
  • (Hanoi, Vietnam)

  •  (V.I.P) 30732 points
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.