Home > Term: endoreduplication
endoreduplication
Nhiễm sắc thể các sinh sản trong interphase. nhiễm sắc thể 4-chromatid (diplochromosomes) được tìm thấy trong giai đoạn này.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)