Home >  Term: sở
sở

Một người đặc biệt được đào tạo chức năng như một giáo viên, huấn luyện viên và điều phối viên cho một nhóm, nhóm hay tổ chức.

0 0
  • ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
  • อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Quality management
  • Category: Six Sigma
  • Organization: ASQ

ผู้สร้าง

  • HuongPhùng
  • (Ho Chi Minh, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29831 points
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.