Home > Term: sở
sở
Một người đặc biệt được đào tạo chức năng như một giáo viên, huấn luyện viên và điều phối viên cho một nhóm, nhóm hay tổ chức.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Quality management
- Category: Six Sigma
- Organization: ASQ
0
ผู้สร้าง
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)