Home >  Term: vụn
vụn

Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả một đổ nát hoặc phân mảnh callus. Một vụn callus dễ dàng chia cắt và dễ dàng phân tán vào các tế bào duy nhất hoặc khối của các tế bào trong dung dịch.

0 0
  • ส่วนหนึ่งของคำพูด: adjective
  • อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
  • Category: Genetic engineering
  • Organization: FAO

ผู้สร้าง

  • JakeLam
  • (Hanoi, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29427 points
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.