Home > Term: glycolysis
glycolysis
Trình tự của các phản ứng chuyển đổi glucose thành pyruvat, đồng thời sản xuất ATP.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)