Home > Term: bộ
bộ
Liên quan đến dữ liệu một máy có thể có được hoặc đọc từ một thiết bị lưu trữ, một phương tiện dữ liệu hoặc nguồn khác.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Software
- Category: Globalization software service
- Company: IBM
0
ผู้สร้าง
- Nguyet
- 100% positive feedback