Home > Term: macramé ren
macramé ren
Một ren thô của xứ quanh co, được sử dụng để trang trí nội thất thường.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Language
- Category: Encyclopedias
- Organization: Project Gutenberg
0
ผู้สร้าง
- Nguyet
- 100% positive feedback