Home > Term: Malting
Malting
Một quá trình tạo ra enzyme tinh bột làm giảm đi trong ngũ cốc bằng cách cho phép nó để nảy mầm trong một bầu không khí ẩm ướt.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)