Home > Term: Mead
Mead
Một rượu brisk bằng lên men mật ong, và được sử dụng ở châu Âu văn minh và barbarous từ rất đầu.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Language
- Category: Encyclopedias
- Organization: Project Gutenberg
0
ผู้สร้าง
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)