Home > Term: nitrat
nitrat
Bất kỳ hợp chất hóa học có ONO 2. Có thể là một trong hai nitrat hữu cơ (ví dụ: CH 3 ONO 2) hoặc vô cơ nitrat (eg. ««, ClONO 2). Xem thêm nitrat ion, nitrat triệt để.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Weather
- Category: Meteorology
- Company: AMS
0
ผู้สร้าง
- Nguyet
- 100% positive feedback