Home >  Term: plantlet
plantlet

Một nhỏ bắt nguồn từ bắn phát triển từ hạt giống hoặc từ nuôi cấy tế bào hoặc bằng embryogenesis hoặc organogenesis.

0 0

ผู้สร้าง

  • JakeLam
  • (Hanoi, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29427 points
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.