Home > Term: tái tổ hợp RNA
tái tổ hợp RNA
Một thuật ngữ dùng để mô tả RNA phân tử tham gia trong ống nghiệm của T4 RNA ligase.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)