Home > Term: rinderpest
rinderpest
Bệnh dịch hạch gia súc; một nhiễm virus của trâu, bò, cừu và dê.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)