Home > Term: mùa vụ liên tiếp
mùa vụ liên tiếp
Trồng hai vụ theo thứ tự nhanh chóng, trồng ngay sau vụ thu hoạch đầu tiên, trên cùng một mảnh đất.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Agriculture
- Category: Rice science
- Company: IRRI
0
ผู้สร้าง
- Phạm Lan Phương
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)