Home > Term: sonication
sonication
Phá vỡ các tế bào hoặc phân tử DNA bằng sóng âm thanh tần số cao. aka ultrasonication.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
ผู้สร้าง
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)