Home > Term: giai đoạn
giai đoạn
Phần của một auditorium hoặc phòng mà đã được cấu trúc thành một khu vực chính thức cho sản xuất hoặc thuyết trình.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Convention
- Category: Conferences
- Company: CIC
0
ผู้สร้าง
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)