Home > Term: hệ thống ngủ
hệ thống ngủ
Một trạng thái ngủ xảy ra khi người dùng chọn ngủ từ Apple đơn hoặc đóng nắp của một máy tính xách tay. Xem cũng nhàn rỗi ngủ
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Software; Computer
- Category: Operating systems
- Company: Apple
0
ผู้สร้าง
- Nguyet
- 100% positive feedback