Home > Term: thuế loại
thuế loại
Chỉ ra loại thuế; hoặc bán hàng hoặc vận chuyển. Mỗi loại thuế có riêng của mình bộ duy nhất của thể loại thuế.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Software
- Category: Globalization software service
- Company: IBM
0
ผู้สร้าง
- Nguyet
- 100% positive feedback