Home > Term: nhận được sự tin tưởng
nhận được sự tin tưởng
Biên nhận cho hàng hoá mà đang được tổ chức trong sự tin tưởng cho người cho vay.
- ส่วนหนึ่งของคำพูด: noun
- อุตสาหกรรม/ขอบเขต: Financial services
- Category: General Finance
- Company: Bloomberg
0
ผู้สร้าง
- DucLien0825
- 100% positive feedback